parking slot

AMBIL SEKARANG

Parking space là gì? | Từ điển Anh - Việt | ZIM Dictionary

Nghĩa của từ Parking space: một khu vực hoặc không gian được sử dụng để đỗ xe.; một không gian dành riêng cho xe đậu xe.... Click xem thêm!

PARKING LOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của parking lot trong Việt như bãi đậu xe, khu vực đỗ xe và nhiều bản dịch khác.

Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt

【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành